break of serve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bẻ giao bóng: Trong quần vợt, "break of serve" là tình huống người chơi giành chiến thắng một game khi đối thủ đang giao bóng. Đây là một điểm số quan trọng vì nó mang lại lợi thế cho người nhận bóng.
Ví dụ sử dụng
- (He was up two breaks in the second set.)
- (The break of serve at the start of the match gave her the advantage.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a break of serve": đạt được một lần bẻ giao bóng.
- Người chơi cuối cùng đã có break of serve ở game thứ năm. (The player finally got a break of serve in the fifth game.)
"to break serve": hành động bẻ giao bóng (dạng động từ tương ứng).
- Cô ấy đã bẻ giao bóng của đối thủ hai lần trong set này. (She broke her opponent's serve twice in this set.)
Biến thể và từ gần giống
Break point (n): cơ hội bẻ giao bóng (điểm số quyết định).
- Anh ấy đã cứu ba break point trước khi thua game. (He saved three break points before losing the game.)
Service break (n): cách nói khác của "break of serve".
- Trận đấu có nhiều service break khiến tỷ số thay đổi liên tục. (The match had many service breaks, causing the score to change constantly.)
Từ đồng nghĩa
- Service break: bẻ giao bóng (tương tự "break of serve").
- Break: thường dùng ngắn gọn trong bình luận thể thao.
Các cụm từ liên quan
To hold serve: giữ game giao bóng (ngược lại với bẻ giao bóng).
- Anh ấy đã giữ giao bóng thành công trong suốt set đầu. (He held serve successfully throughout the first set.)
To break back: bẻ giao bóng lại (sau khi bị bẻ giao bóng trước).
- Cô ấy đã bẻ giao bóng lại ngay lập tức để gỡ hòa. (She broke back immediately to level the score.)
Thành ngữ liên quan
- Break of serve không có thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao như một thuật ngữ chuyên ngành.